Bảng ước tính giá

Bảng ước tính giá

08:37 - 21/12/2017

Thủ tục đăng ký
Dịch vụ bảo hành
Dịch vụ bảo dưỡng
Giá xe
STTDòng xeKhu vựcGiá ước tínhTổng chi phí
 1 Honda Civic 1.5L VTEC TURBO Hà Nội 
Giá xe
898 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
107 .760 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 
1.011.260.000vnđ 
 2 Honda Accord 2.4 AT Hà Nội 
Giá xe
1 .198 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
143 .760 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 1.347.260.000vnđ
 3 Honda CR-V 2.4 AT TG Hà Nội 
Giá xe
1 .028 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
123 .360 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 1.156.860.000vnđ
 4 Honda CR-V 2.4 AT Hà Nội 
Giá xe
988 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
118 .560 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 1.112.060.000vnđ
 5 Honda CR-V 2.0 AT Hà Nội 
Giá xe
898 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
107 .760 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 
1.011.260.000vnđ 
 6 Honda City 1.5 TOP Hà Nội 
Giá xe
604 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
72 .480 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 681 .980 .000vnđ
 7 Honda City 1.5 Hà Nội 
Giá xe
568 .000 .000VNĐ
Phí trước bạ
68 .160 .000VNĐ
Phí sử dụng đường bộ (01 năm)
2 .160 .000VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
1 .000 .000VNĐ
Phí đăng ký biển số xe
2 .000 .000VNĐ
Phí đăng kiểm xe
340 .000VNĐ
 641 .660 .000vnđ